cõi tiên
音声
仙境 enimmortal realm
名詞
仙境
immortal realm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
仙境
接続・論理
仙人や天人が住むとされる場所。
vi Cảnh đẹp ở đây như ở cõi tiên.
ja ここの景色はまるで仙境のようだ。
構成
cõi / tiên / 𡎝仙
▸
構成
cõi / tiên / 𡎝仙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡎝仙
音節ごとの候補
cõi
𡎝
tiên
仙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cõi / cõi âm / cõi đời / cõi trần …
▸
類語
cõi / cõi âm / cõi đời / cõi trần …
用法
cõi tạm / bờ cõi / còm cõi / cõi dương …
▸
用法
cõi tạm / bờ cõi / còm cõi / cõi dương …