trích tiên
発音
北部
/ʨïk˧˥ tiən˧˧/
中部
/tʂḭ̈t˩˧ tiəŋ˧˥/
南部
/tʂɨt˧˥ tiəŋ˧˧/
追放された仙人 enexiled immortal
名詞
追放された仙人
exiled immortal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
追放された仙人
接続・論理
人間界に追放された仙人を指す詩的な言葉。
vi Trong các câu chuyện cổ, trích tiên thường có dung mạo phi phàm.
ja 昔話では、追放された仙人は並外れた容姿を持つ。
構成
trích / tiên / 摘仙
▸
構成
trích / tiên / 摘仙
漢字
音節対応から推定
代表候補
摘仙
音節ごとの候補
trích
摘(謫 / 𪄸)
tiên
仙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trích đo / trích đoạn / trích / trích dịch …
▸
類語
trích đo / trích đoạn / trích / trích dịch …
用法
chỉ trích / trích dẫn / cá trích / trích yếu …
▸
用法
chỉ trích / trích dẫn / cá trích / trích yếu …