bia miệng
発音
北部
/ɓiə˧˧ miə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ɓiə˧˥ miə̰ŋ˨˨/
南部
/ɓiə˧˧ miəŋ˨˩˨/
死後の汚名 enposthumous infamy
名詞
死後の汚名
posthumous infamy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
死後の汚名
接続・論理
死後も残る汚名や悪い評判。
vi Hành động xấu xa đó sẽ để lại bia miệng ngàn đời.
ja その悪行は永遠に死後の汚名として残るだろう。
構成
bia / miệng
▸
構成
bia / miệng
用法
bia bọt / hoa bia / bia hơi / văn bia …
▸
用法
bia bọt / hoa bia / bia hơi / văn bia …