đõ
蜂箱 enlog beehive
1 語義
名詞
蜂箱
log beehive
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
丸太蜂箱
くり抜いた丸太で作る伝統的な養蜂箱。
vi Người dân đặt đõ trong rừng để lấy mật ong.
ja 住民は蜜を得るために森に蜂箱を置く。