yêu nước online
発音
北部
/iəw˧˧ nɨək˧˥ ɔn˧˧ laːj˧˧/
中部
/iəw˧˥ nɨə̰k˩˧ ɔŋ˧˥ laːj˧˥/
南部
/iəw˧˧ nɨək˧˥ ɔŋ˧˧ laːj˧˧/
音声
ネット愛国者 enkeyboard patriot
動詞
ネット愛国者
keyboard patriot
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ネット愛国者
基本動詞
ネット上だけで過激な愛国的主張を繰り返す人。
vi Anh ta chỉ giỏi yêu nước online trên mạng xã hội.
ja 彼はSNS上のネット愛国者に過ぎない。
構成
yêu nước
▸
構成
yêu nước
用法
chủ nghĩa yêu nước
▸
用法
chủ nghĩa yêu nước