xuống hố
音声
亡くなる enpass away
動詞
亡くなる
pass away
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
亡くなる
基本動詞
人が死ぬことを指す遠回しな俗語。
vi Ông ấy đã xuống hố từ nhiều năm trước.
ja 彼は何年も前に他界した。
構成
xuống / hố / xuống + hố の複合 …
▸
構成
xuống / hố / xuống + hố の複合 …
成り立ちxuống + hố の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠖈㙤
音節ごとの候補
xuống
𠖈(𡬈 / 𨑜)
hố
㙤
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xuống / xuống dốc / xuống nước / xuống thang …
▸
類語
xuống / xuống dốc / xuống nước / xuống thang …
用法
nằm xuống / xuống cấp / ngã xuống / tụt xuống …
▸
用法
nằm xuống / xuống cấp / ngã xuống / tụt xuống …