xuất xưởng
工場から出る enleave factory
動詞
工場から出る
leave factory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
工場から出る 基本動詞
To leave the factory or workshop after completion.
構成
xuất / xưởng / 出廠
▸
構成
xuất / xưởng / 出廠
漢字
音節対応から推定
代表候補
出廠
音節ごとの候補
xuất
出
xưởng
廠(𦪦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công xưởng / phân xưởng / công binh xưởng / lạp xưởng …
▸
類語
công xưởng / phân xưởng / công binh xưởng / lạp xưởng …
用法
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản
▸
用法
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản