xuất giá tòng phu
夫を取る enmarry a husband
成句
夫を取る
marry a husband
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
夫を取る
接続・論理
A traditional expression meaning a woman enters marriage by taking a husband.
構成
xuất giá / tòng phu / 出價從夫
▸
構成
xuất giá / tòng phu / 出價從夫
漢字
音節対応から推定
代表候補
出價從夫
音節ごとの候補
xuất
出
giá
價
tòng
從
phu
夫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。