xoàng xĩnh
発音
北部
/swa̤ːŋ˨˩ sïʔïŋ˧˥/
中部
/swaːŋ˧˧ sïn˧˩˨/
南部
/swaːŋ˨˩ sɨn˨˩˦/
平凡な enmediocre
動詞
平凡な
mediocre
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
平凡な
基本動詞
品質や外見が平凡で、際立った特徴がないこと。
vi Anh ấy chỉ mặc một bộ quần áo xoàng xĩnh khi đi dạo.
ja 彼は散歩に出かける時、平凡な服を着ていた。
構成
xoàng
▸
構成
xoàng
類語
xoàng
▸
類語
xoàng
用法
loàng xoàng
▸
用法
loàng xoàng