xcăng-đan
スキャンダル enscandal
1 語義
名詞
スキャンダル
scandal
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
スキャンダル
世間を騒がせたり、名声を傷つけたりする不祥事。
vi Một xcăng-đan lớn đã làm ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.
ja 大きな不祥事が会社の評判に影響を与えた。