xanh-tuya
ベルト enbelt
1 語義
名詞
ベルト
belt
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ベルト
衣服を固定したり、装飾として腰に巻くベルト。
vi Anh ấy thắt một chiếc xanh-tuya màu đen quanh vòng eo.
ja 彼は腰に黒いベルトを巻いた。