xa pô chê
音声
サポジラ ensapodilla
名詞
サポジラ
sapodilla
1 語義
3 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
サポジラ
接続・論理
甘い味がする茶色い皮の熱帯果物。
vi Quả xa pô chê chín có vị rất ngọt.
ja 熟したサポジラはとても甘い。