xế độp
音声
自転車 enbicycle
名詞
自転車
bicycle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
自転車
接続・論理
自転車を指すベトナムの若者の俗語。
vi Tôi vừa mới mua một chiếc xế độp mới.
ja 新しい自転車を買ったばかりだ。
構成
xế / độp
▸
構成
xế / độp
類語
đồm độp / lộp độp / 自転車
▸
類語
đồm độp / lộp độp / 自転車
用法
tài xế / quái xế / xế hộp / xế điếc
▸
用法
tài xế / quái xế / xế hộp / xế điếc