xùm xòa
ボサボサの enmessy
形容詞
ボサボサの
messy
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ボサボサの 性質・状態
髪の毛などが密集していて、整っていない様子。
vi Mái tóc của anh ấy trông thật xùm xòa.
ja 彼の髪はとてもボサボサだ。
類語
xùm xoà / xuề xòa / lòa xòa
▸
類語
xùm xoà / xuề xòa / lòa xòa