xói lở
侵食 enerosion
名詞
侵食
erosion
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
侵食
接続・論理
水、風、氷などの力によって土や岩が削り取られ移動する過程。
vi Hiện tượng xói lở bờ sông đang đe dọa các ngôi nhà gần đó.
ja 河岸の浸食が近くの家屋を脅かしている。