xìa
異形 envariant form of chia
動詞
異形
variant form of chia
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
異形
基本動詞
ベトナム語におけるある語の別形態。
vi Đừng xìa tay ra ngoài cửa sổ xe buýt khi xe đang chạy.
ja バスが動いている間、窓から手を出すな。