xà niêng
音声
伝説の生物 enmythical creature
名詞
伝説の生物
mythical creature
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
伝説の生物
文化・固有名詞
ベトナム南部で伝えられる、未確認の伝説的な人型生物。
vi Có nhiều câu chuyện truyền thuyết kể về loài xà niêng ở vùng này.
ja この地域にはサスクワッチのような伝説の生物についての話が多い。
構成
xà
▸
構成
xà
用法
mãng xà / xà phòng / xà bần / xà bông
▸
用法
mãng xà / xà phòng / xà bần / xà bông