xà cạp
発音
北部
/sa̤ː˨˩ ka̰ːʔp˨˩/
中部
/saː˧˧ ka̰ːp˨˨/
南部
/saː˨˩ kaːp˨˩˨/
脚絆 enlegging
1 語義
2 構成語
名詞
脚絆
legging
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
脚絆
接続・論理
労働や行軍時に足を保護するための巻き布や革。
vi Những người lính quấn xà cạp cẩn thận trước khi hành quân.
ja 兵士たちは行軍前に丁寧に脚絆を巻いた。