vong hồn
発音
北部
/vawŋ˧˧ ho̤n˨˩/
中部
/jawŋ˧˥ hoŋ˧˧/
南部
/jawŋ˧˧ hoŋ˨˩/
音声
亡霊 enwandering spirit
名詞
亡霊
wandering spirit
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
亡霊
接続・論理
A wandering spirit or ghostly apparition.
構成
hồn / 忘魂
▸
構成
hồn / 忘魂
漢字
音節対応から推定
代表候補
忘魂
音節ごとの候補
vong
忘(亡)
hồn
魂
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hớp hồn / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc
▸
用法
hớp hồn / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc