vay mượn
発音
北部
/vaj˧˧ mɨə̰ʔn˨˩/
中部
/jaj˧˥ mɨə̰ŋ˨˨/
南部
/jaj˧˧ mɨəŋ˨˩˨/
音声
借りる enborrow
動詞
借りる
borrow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
借りる
基本動詞
後で返すことを前提に、他人から何かを受け取ること。
vi Tôi có thể vay mượn cuốn sách này của bạn một vài ngày không?
ja この本を数日間借りてもいいですか。
構成
vay / mượn / vay + mượn の複合 …
▸
構成
vay / mượn / vay + mượn の複合 …
成り立ちvay + mượn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
噅𢳁
音節ごとの候補
vay
噅(爲 / 𧹋)
mượn
𢳁
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mượn / vay / vay tiền / vay ha hả trả hi hi …
▸
類語
mượn / vay / vay tiền / vay ha hả trả hi hi …
用法
cho vay / tư bản cho vay / thấy có thóc mới cho vay gạo / ốc mượn hồn …
▸
用法
cho vay / tư bản cho vay / thấy có thóc mới cho vay gạo / ốc mượn hồn …