vọc
いじる enfiddle with
動詞
いじる
fiddle with
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
いじる 基本動詞
明確な目的もなく、注意を払わずに物をいじること。
vi Đứa trẻ đang vọc đống đồ chơi trên sàn nhà.
ja 子供が床の上の玩具をいじっている。
構成
𡂈
▸
構成
𡂈
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡂈
音節ごとの候補
vọc
𡂈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vốc / vóc / いじる
▸
類語
vốc / vóc / いじる
用法
vắng chủ nhà gà vọc nhiều tôm / chủ vắng nhà, gà vọc niêu tôm / vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm / vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
▸
用法
vắng chủ nhà gà vọc nhiều tôm / chủ vắng nhà, gà vọc niêu tôm / vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm / vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm