vịnh hạ long
音声
ハロン湾 envịnh Hạ Long
固有名詞
ハロン湾
vịnh Hạ Long
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ハロン湾
文化・固有名詞
ベトナムの地名。
vi Vịnh Hạ Long là tên của một địa danh.
ja ハロン湾は地名である。
語義 2
固有名詞
vịnh hạ long
構成
vịnh / hạ long / 詠下龍
▸
構成
vịnh / hạ long / 詠下龍
漢字
音節対応から推定
代表候補
詠下龍
音節ごとの候補
vịnh
詠
hạ
下
long
龍(攏 / 隆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vịnh xuân quyền / vịnh bắc bộ / vịnh ba tư / vịnh thái lan
▸
用法
vịnh xuân quyền / vịnh bắc bộ / vịnh ba tư / vịnh thái lan