vết chàm
火傷跡 enskin mark
名詞
火傷跡
skin mark
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
火傷跡
a darkened mark or spot on the skin.
構成
vết / chàm
▸
構成
vết / chàm
類語
vết nhăn / vết xước / vết / vết sẹo …
▸
類語
vết nhăn / vết xước / vết / vết sẹo …
用法
dấu vết / vết thương / vết tích / vết bẩn …
▸
用法
dấu vết / vết thương / vết tích / vết bẩn …