vầng
発音
北部
/və̤ŋ˨˩/
中部
/jəŋ˧˧/
南部
/jəŋ˨˩/
円盤 endisk
3 語義
類別詞
円盤
disk
類別詞
額の分類詞
forehead classifier
類別詞
円盤;後光
disk; halo
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
語義 1
類別詞
円盤
類別詞・助詞
空にある太陽や月のような、円形の天体を指す言葉。
vi Vầng mặt trăng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
ja 月が夜空に明るく輝いている。
語義 2
類別詞
額の分類詞
文学や言語において、人の額を指す言葉に伴う類別詞。
vi Vầng trán cao thường thể hiện sự thông minh của con người.
ja 高い額はしばしば人の知性を示す。
語義 3
類別詞
円盤;後光
月や光輪など、丸い物や光を放つ現象に使われる類別詞。
vi Vầng hào quang xuất hiện rực rỡ quanh vật thể.
ja 明るい光輪が物体の周りに現れた。