vũ nữ thoát y
音声
ストリッパー enstripper
名詞
ストリッパー
stripper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ストリッパー
接続・論理
人前で衣服を脱ぎながら踊るエンターテインメント職のダンサー。
vi Cô ấy biểu diễn như một vũ nữ thoát y chuyên nghiệp trên sân khấu.
ja 彼女はステージでプロのストリッパーとして踊る。
構成
vũ nữ / thoát y
▸
構成
vũ nữ / thoát y
類語
ダンサー
▸
類語
ダンサー
用法
thoát y vũ
▸
用法
thoát y vũ