vĩnh linh
発音
北部
/vïʔïŋ˧˥ lïŋ˧˧/
中部
/jïn˧˩˨ lïn˧˥/
南部
/jɨn˨˩˦ lɨn˧˧/
音声
永霊 enproper name
固有名詞
永霊
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
永霊
永霊(えいれい)。地名。
vi Tên "vĩnh linh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「永霊」という名が文書に現れる。
構成
linh
▸
構成
linh
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh
▸
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh