vĩnh hiền
発音
北部
/vïʔïŋ˧˥ hiə̤n˨˩/
中部
/jïn˧˩˨ hiəŋ˧˧/
南部
/jɨn˨˩˦ hiəŋ˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Vĩnh Hiền là tên của một địa danh.
ja ヴィンヒエンは地名の一つである。
構成
hiền
▸
構成
hiền
類語
vinh hiển / vinh hiền
▸
類語
vinh hiển / vinh hiền
用法
hiền hoà / hiền hậu / hiền từ / hiền triết
▸
用法
hiền hoà / hiền hậu / hiền từ / hiền triết