vĩnh hải
発音
北部
/vïʔïŋ˧˥ ha̰ːj˧˩˧/
中部
/jïn˧˩˨ haːj˧˩˨/
南部
/jɨn˨˩˦ haːj˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Vĩnh Hải là tên của một địa danh.
ja ヴィンハイは地名の一つである。
構成
hải
▸
構成
hải
類語
vinh hải
▸
類語
vinh hải
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / thanh hải
▸
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / thanh hải