văn hoá phẩm
音声
文化製品 encultural products
名詞
文化製品
cultural products
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
文化製品
接続・論理
書籍や映像などの文化的なエンタメ製品。
vi Cửa hàng này bán nhiều loại văn hoá phẩm khác nhau.
ja この店は様々な種類の文化製品を販売しています。
構成
văn hoá / phẩm / 漢越語。漢字は 文化品 …
▸
構成
văn hoá / phẩm / 漢越語。漢字は 文化品 …
成り立ち漢越語。漢字は 文化品
漢字
出典照合済み
代表候補
文化品
音節ごとの候補
văn
文
hoá
化
phẩm
品
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
文化製品
▸
類語
文化製品
用法
nhà văn hoá / vùng văn hoá chữ hán / vùng văn hoá á đông / vùng văn hoá đông á …
▸
用法
nhà văn hoá / vùng văn hoá chữ hán / vùng văn hoá á đông / vùng văn hoá đông á …