vùng xám
発音
北部
/vṳŋ˨˩ saːm˧˥/
中部
/juŋ˧˧ sa̰ːm˩˧/
南部
/juŋ˨˩ saːm˧˥/
グレーゾーン engray area
形容詞
グレーゾーン
gray area
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
グレーゾーン
性質・状態
善悪の定義が不明確な状況や問題。
vi Quy định mới này vẫn còn tồn tại một số vùng xám.
ja この新規定には依然としてグレーゾーンが存在する。