vãng lai
発音
北部
/vaʔaŋ˧˥ laːj˧˧/
中部
/jaːŋ˧˩˨ laːj˧˥/
南部
/jaːŋ˨˩˦ laːj˧˧/
音声
往来する ento come and go
動詞
往来する
to come and go
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
往来する 基本動詞
行き来する、あるいは時折ある場所を訪れること。
vi Khách vãng lai thường ghé qua cửa hàng nhỏ này vào mỗi cuối tuần.
ja 往来客が週末ごとにこの小さな店に立ち寄る。
構成
lai / 漢越語。漢字は 往來 / 往來
▸
構成
lai / 漢越語。漢字は 往來 / 往來
成り立ち漢越語。漢字は 往來
漢字
出典照合済み
代表候補
往來
音節ごとの候補
vãng
往
lai
來(淶 / 萊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vãng sanh
▸
類語
vãng sanh
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai
▸
用法
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai