váng vất
音声
ふらつく endizzy
形容詞
ふらつく
dizzy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ふらつく
性質・状態
不快感やめまいにより、体が不安定で疲れている感覚。
vi Tôi cảm thấy váng vất sau một ngày làm việc căng thẳng.
ja ストレスの多い一日の仕事の後にふらつく。
構成
váng / vất
▸
構成
váng / vất
類語
váng sữa / váng / váng mình sốt mẩy
▸
類語
váng sữa / váng / váng mình sốt mẩy
用法
choáng váng / đau trời váng / vất vả / của vất vơ …
▸
用法
choáng váng / đau trời váng / vất vả / của vất vơ …