tuyển trạch
発音
北部
/twiə̰n˧˩˧ ʨa̰ʔjk˨˩/
中部
/twiəŋ˧˩˨ tʂa̰t˨˨/
南部
/twiəŋ˨˩˦ tʂat˨˩˨/
音声
選抜する enselect
動詞
選抜する
select
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
選抜する
基本動詞
集団の中から最も適した人や物を選ぶこと。
vi Đội bóng đang tuyển trạch những cầu thủ tài năng.
ja チームは才能ある選手を選抜している。
構成
tuyển / 漢越語。漢字は 選擇 / 選擇
▸
構成
tuyển / 漢越語。漢字は 選擇 / 選擇
成り立ち漢越語。漢字は 選擇
漢字
出典照合済み
代表候補
選擇
音節ごとの候補
tuyển
選
trạch
擇
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chọn / lựa chọn / chọn lựa / tuyển chọn …
▸
類語
chọn / lựa chọn / chọn lựa / tuyển chọn …
用法
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng
▸
用法
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng