tua tủa
発音
北部
/twaː˧˧ twa̰ː˧˩˧/
中部
/tuə˧˥ tuə˧˩˨/
南部
/tuə˧˧ tuə˨˩˦/
刺々しい enbristling
unknown
刺々しい
bristling
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
刺々しい
鋭いものが密集して突き出している様子。
vi Những chiếc gai tua tủa bao quanh thân của cây xương rồng.
ja サボテンの茎の周りには刺々しい棘がある。