tt
町 entown abbreviation
名詞
町
town abbreviation
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
町
ベトナムの住所や文書で町や都市エリアを指す省略語。
vi Anh ấy sống ở một tt nhỏ ven biển.
ja 彼は海辺の小さな町に住んでいる。