trung trực
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ʨɨ̰ʔk˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ tʂɨ̰k˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ tʂɨk˨˩˨/
垂直二等分線 enperpendicular bisector
2 語義
2 構成語
名詞
垂直二等分線
perpendicular bisector
形容詞
垂直二等分の
perpendicular bisector
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
名詞
語義 1
名詞
垂直二等分線
性質・状態
ある線分を直角に2等分する直線。
vi Hãy vẽ đường trung trực của đoạn thẳng này.
ja この線分の垂直二等分線を引いてください。
形容詞
語義 2
形容詞
垂直二等分の
与えられた線分に対し垂直で二等分する直線の。
vi Đây là đường thẳng trung trực của cạnh tam giác.
ja これが三角形の辺の垂直二等分線だ。