trung hậu
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ hə̰ʔw˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ hə̰w˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ həw˨˩˨/
率直 enupright
unknown
率直
upright
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
率直
To act in an upright, steady, and straightforward way.
構成
trung / hậu / 中後
▸
構成
trung / hậu / 中後
漢字
音節対応から推定
代表候補
中後
音節ごとの候補
trung
中
hậu
後
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …