trung diệp
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ziə̰ʔp˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ jiə̰p˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ jiəp˨˩˨/
音声
葉肉 enmesophyll
unknown
葉肉
mesophyll
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
葉肉
葉の内部組織で、葉緑体を含み光合成を担う部分。
vi Lớp trung diệp đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
ja 葉肉層は光合成において重要な役割を果たす。
構成
trung / diệp / 中葉
▸
構成
trung / diệp / 中葉
漢字
音節対応から推定
代表候補
中葉
音節ごとの候補
trung
中
diệp
葉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trùng điệp / kim chi ngọc diệp / song tử diệp / trắc bách diệp …
▸
類語
trùng điệp / kim chi ngọc diệp / song tử diệp / trắc bách diệp …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …