trung đoàn phó
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ɗwa̤ːn˨˩ fɔ˧˥/
中部
/tʂuŋ˧˥ ɗwaːŋ˧˧ fɔ̰˩˧/
南部
/tʂuŋ˧˧ ɗwaːŋ˨˩ fɔ˧˥/
音声
連隊副指揮官 endeputy regiment commander
名詞
連隊副指揮官
deputy regiment commander
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
連隊副指揮官
接続・論理
連隊の副指揮官を務める将校。
vi Vị trung đoàn phó đang kiểm tra các đơn vị quân đội.
ja 連隊副指揮官が軍部隊を視察している。
構成
trung đoàn / phó / 中團副
▸
構成
trung đoàn / phó / 中團副
漢字
音節対応から推定
代表候補
中團副
音節ごとの候補
trung
中
đoàn
團
phó
副(傅 / 付 / 咐 / 赴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trung đội phó / tiểu đoàn phó / tiểu đội phó / tổ phó …
▸
類語
trung đội phó / tiểu đoàn phó / tiểu đội phó / tổ phó …
用法
trung đoàn trưởng / trung đoàn bộ / phó mát / giao phó …
▸
用法
trung đoàn trưởng / trung đoàn bộ / phó mát / giao phó …