triti
トリチウム entritium
1 語義
名詞
トリチウム
tritium
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
トリチウム
原子核に陽子1個と中性子2個を持つ水素の放射性同位体。
vi Triti là một đồng vị phóng xạ của hydro được dùng trong nghiên cứu khoa học.
ja トリチウムは科学研究に使用される水素の放射性同位体だ。