trinh phú
発音
北部
/ʨïŋ˧˧ fu˧˥/
中部
/tʂïn˧˥ fṵ˩˧/
南部
/tʂɨn˧˧ fu˧˥/
音声
チンフー enplace name
固有名詞
チンフー
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チンフー
ベトナムの地名。
vi Trinh Phú là tên của một địa danh.
ja チンフーは地名である。
構成
trinh / phú / 偵富
▸
構成
trinh / phú / 偵富
漢字
音節対応から推定
代表候補
偵富
音節ごとの候補
trinh
偵(貞)
phú
富(賦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trinh phụ
▸
類語
trinh phụ
用法
đồng trinh / phá trinh / trinh sát / trinh nữ …
▸
用法
đồng trinh / phá trinh / trinh sát / trinh nữ …