tri thức luận
音声
認識論 enepistemology
名詞
認識論
epistemology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
認識論
接続・論理
人間の知識の性質と限界を研究する哲学の分野。
vi Tri thức luận là một lĩnh vực quan trọng trong việc nghiên cứu kiến thức.
ja 認識論は知識研究における重要な分野である。
構成
tri thức / luận / 漢越語。漢字は 知識論 …
▸
構成
tri thức / luận / 漢越語。漢字は 知識論 …
成り立ち漢越語。漢字は 知識論
漢字
出典照合済み
代表候補
知識論
音節ごとの候補
tri
知
thức
式
luận
論
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
認識論
▸
類語
認識論
用法
công nghệ tri thức / thảo luận / dư luận / lập luận …
▸
用法
công nghệ tri thức / thảo luận / dư luận / lập luận …