tri kỷ
発音
北部
/ʨi˧˧ kḭ˧˩˧/
中部
/tʂi˧˥ ki˧˩˨/
南部
/tʂi˧˧ ki˨˩˦/
音声
親友 enclose friend
名詞
親友
close friend
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
親友 接続・論理
自分を深く理解してくれる親しい友。
vi Tôi rất vui khi có một người bạn tri kỷ như bạn.
ja あなたのような親友がいてとても嬉しい。
構成
tri / kỷ
▸
構成
tri / kỷ
用法
tri âm, tri kỷ / tiên tri / trí tri cách vật / thông tri …
▸
用法
tri âm, tri kỷ / tiên tri / trí tri cách vật / thông tri …