triến
発音
北部
/ʨiən˧˥/
中部
/tʂiə̰ŋ˩˧/
南部
/tʂiəŋ˧˥/
口先だけで englibly
1 語義
副詞
口先だけで
glibly
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
口先だけで
流暢だが誠実さに欠ける話し方や行動の様。
vi Anh ta nói năng rất triến nhưng không ai tin tưởng.
ja 彼は非常に口先がうまいが、誰も彼を信頼しない。