trục chuyền
発音
北部
/ʨṵʔk˨˩ ʨwiə̤n˨˩/
中部
/tʂṵk˨˨ ʨwiəŋ˧˧/
南部
/tʂuk˨˩˨ ʨwiəŋ˨˩/
ドライブシャフト endrive shaft
unknown
ドライブシャフト
drive shaft
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ドライブシャフト
各部品間で動力や運動を伝達する円筒形の機械部品。
vi Người thợ đang sửa trục chuyền của chiếc xe.
ja 整備士が車の駆動軸を修理している。
構成
trục / chuyền
▸
構成
trục / chuyền
類語
trục / trục cam / trục khuỷu / trục đối xứng …
▸
類語
trục / trục cam / trục khuỷu / trục đối xứng …
用法
trục số / trục xuất / ổ trục / cầu trục …
▸
用法
trục số / trục xuất / ổ trục / cầu trục …