trụ thạch
発音
北部
/ʨṵʔ˨˩ tʰa̰ʔjk˨˩/
中部
/tʂṵ˨˨ tʰa̰t˨˨/
南部
/tʂu˨˩˨ tʰat˨˩˨/
音声
本部 enheadquarters
名詞
本部
headquarters
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
本部
接続・論理
組織や軍事作戦を管理・統制する中心拠点。
vi Trụ thạch của tập đoàn được đặt tại trung tâm thành phố.
ja そのグループの本部は市内中心部にある。
語義 2
名詞
指導者
集団、組織、国家を率いる強力な支柱としての人物。
vi Ông ấy là một vị trụ thạch đáng tin cậy của cả gia tộc.
ja 彼は一族全員にとって信頼できる指導者だ。
構成
trụ / thạch / 柱石
▸
構成
trụ / thạch / 柱石
漢字
出典照合済み
代表候補
柱石
音節ごとの候補
trụ
宙(柱 / 胄)
thạch
石
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trụ sở / trụ / trụ cột / trụ trì …
▸
類語
trụ sở / trụ / trụ cột / trụ trì …
用法
vũ trụ / ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / cột trụ …
▸
用法
vũ trụ / ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / cột trụ …