trỉa
発音
北部
/ʨḭə˧˩˧/
中部
/tʂiə˧˩˨/
南部
/tʂiə˨˩˦/
種をまく ensow seeds
1 語義
動詞
種をまく
sow seeds
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
種をまく
基本動詞
作物の栽培を始めるために地面に種をまく行為。
vi Người dân đang bắt đầu trỉa hạt giống trên cánh đồng.
ja 人々は畑で種をまき始めている。