trệt
発音
北部
/ʨḛʔt˨˩/
中部
/tʂḛt˨˨/
南部
/tʂəːt˨˩˨/
1階の enclose to ground
形容詞
1階の
close to ground
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
1階の
性質・状態
地面に近い、または一番下の位置の状態。
vi Ngôi nhà này được xây theo kiểu nhà trệt.
ja この家は平屋造りだ。