trắc địa
発音
北部
/ʨak˧˥ ɗḭʔə˨˩/
中部
/tʂa̰k˩˧ ɗḭə˨˨/
南部
/tʂak˧˥ ɗiə˨˩˨/
音声
測地学 engeodesy
名詞
測地学
geodesy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
測地学
接続・論理
地球の形状の測定と表現を扱う数学的科学。
vi Ngành trắc địa đóng một vai trò quan trọng trong việc lập bản đồ và đo đạc địa hình.
ja 測地学は地図作成や地形測定において重要な役割を果たす。
構成
trắc / địa / 測地
▸
構成
trắc / địa / 測地
漢字
音節対応から推定
代表候補
測地
音節ごとの候補
trắc
測(側 / 仄 / 𣖡)
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trắc nết / trắc / trắc địa học / trắc quang …
▸
類語
trắc nết / trắc / trắc địa học / trắc quang …
用法
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …
▸
用法
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …