trẩu
アブラギリ enmu oil tree
名詞
アブラギリ
mu oil tree
2 語義
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
名詞
語義 1
名詞
アブラギリ
性質・状態
種から採れる油で知られるアジア原産の落葉樹。
vi Người dân trồng cây trẩu để lấy dầu sản xuất từ hạt của nó.
ja 地元の人々は種から油を採るためにアブラギリを植える。
形容詞
語義 2
形容詞
派手だが滑稽
見せびらかすが滑稽で愚かに見える行動。
vi Hành động của anh ta thật là trẩu và ngớ ngẩn trước mặt mọi người.
ja 彼の行動は皆の前で派手で滑稽なものだった。